reciprocating saw
Danh từ:
- Máy cưa lắc (còn gọi là máy cưa qua lại): Một loại máy cưa cầm tay chạy bằng điện hoặc pin, có lưỡi cưa chuyển động tới lui (lắc) theo chiều dọc. Máy thường được dùng để cắt các vật liệu như gỗ, kim loại, nhựa, đặc biệt hiệu quả trong các đường cắt cong hoặc ở những vị trí khó tiếp cận.
- Đặc điểm kỹ thuật: Lưỡi cưa có thể thay đổi tùy theo ứng dụng và loại đường cắt; máy thường có một tấm đế (plate) trượt trên bề mặt đang cắt để giữ ổn định.
- (Máy cưa lắc rất lý tưởng cho công việc phá dỡ vì nó có thể cắt xuyên qua tường và ống nhanh chóng.)
- (Anh ấy đã dùng máy cưa lắc để tỉa những cành cây quá dày so với cưa tay.)
- "Reciprocating saw blade": Lưỡi cưa dùng riêng cho máy cưa lắc, có nhiều loại (răng nhỏ cho kim loại, răng lớn cho gỗ). : (Chọn đúng lưỡi cưa lắc là rất quan trọng để có đường cắt sạch.)
- "Reciprocating saw with orbital action": Máy cưa lắc có chế độ chuyển động quỹ đạo giúp cắt nhanh hơn. : (Các mẫu chuyên nghiệp thường có máy cưa lắc với chế độ quỹ đạo để cắt nhanh hơn.)
- Reciprocating (tính từ): có tính chất chuyển động tới lui. : (Chuyển động tới lui của lưỡi cưa là thứ đặt tên cho loại máy này.)
- Saw (danh từ): cái cưa (nói chung). : (Cưa là một dụng cụ dùng để cắt.)
- Sawzall (thương hiệu, thường dùng thông tục): tên gọi khác của máy cưa lắc, do hãng Milwaukee phổ biến. : (Anh ấy gọi dụng cụ đó là Sawzall, nhưng thực ra đó là máy cưa lắc.)
- Sabre saw (ít phổ biến hơn): tên gọi khác cho máy cưa lắc cầm tay.
- Cut through: cắt xuyên qua. : (Máy cưa lắc có thể cắt xuyên qua ống kim loại dễ dàng.)
- Cut up: cắt nhỏ ra. : (Chúng tôi dùng máy cưa để cắt nhỏ các pallet gỗ cũ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reciprocating saw". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- "All cutting tools have their limits, but a reciprocating saw is a workhorse": Tất cả dụng cụ cắt đều có giới hạn, nhưng máy cưa lắc là một "ngựa thồ" (ám chỉ độ bền và đa năng).